tấc gang

tấc gang

Một người thợ mộc dùng thước tấc gang để đo chiều dài của tấm ván gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng cách rất ngắn, chỉ trong gang tấc: "tấc gang" dùng để chỉ một khoảng cách vật rất nhỏ, thường được von để nhấn mạnh sự gần gũi, sát sao.
    • Sự gần kề, sát bên: "tấc gang" còn mang nghĩa ẩn dụ về sự gần gũi trong không gian hoặc thời gian, như "trong tấc gang" nghĩa làngay bên cạnh hoặc sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người đứng cách nhau chỉ một tấc gang. (Hai người đứng rất gần nhau, khoảng cách rất nhỏ.)
    • Trong tấc gang, họ đã suýt va vào nhau. (Ở khoảng cách rất gần, họ suýt đụng độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trong tấc gang": cụm từ cố định, nghĩa làkhoảng cách rất gần, sát bên.

    • Nguy hiểm đangtrong tấc gang. (Hiểm họa đangrất gần, sắp xảy ra.)
  • "tấc gang tấc sắt": một biến thể hiếm gặp, nhấn mạnh sự gần gũi cứng rắn, nhưng thường dùng "gang tấc" hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Gang tấc (danh từ): khoảng cách ngắn, sự gần gũiđồng nghĩa với "tấc gang", nhưng phổ biến hơn.

    • Họ chỉ cách nhau gang tấc. (Họrất gần nhau.)
  • Một tấc (danh từ): khoảng cách ngắn, thường dùng trong văn nói.

    • Anh ta bước một tấc tới. (Anh ta bước một bước ngắn đến nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gang tấc: khoảng cách rất ngắn, sát bên.
  • Sát sườn: gần gũi, trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Cận kề: gần bên, sát bên.
Thành ngữ liên quan
  • Tấc gang tấc sắt: (hiếm) sự gần gũi cứng nhắc, nhưng thường được thay bằng "gang tấc" trong văn nói.
  • Trong gang tấc: ở trong khoảng cách rất gần, sắp xảy ra.
    • Hạnh phúctrong gang tấc. (Hạnh phúc đangrất gần, sắp đến.)